Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shading

/'ʃeidiɳ/ phổ biến #19339

“shadings” là số nhiều của shading — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shading

/'ʃeidiɳ/

danh từ

  • sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
  • sự đánh bóng (bức tranh)
  • sự hơi khác nhau; sắc thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. graded markings that indicate light or shaded areas in a drawing or painting n. a gradation involving small or imperceptible differences between grades

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...