Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaky

/'ʃeiki/ Collins ★ phổ biến #7947

“shakier” là so sánh hơn của shaky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

run, yếu tính từ

“The table was shaky and wobbled when I placed my books on it.”Cái bàn thì run và lắc lư khi tôi đặt sách lên đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaky

/'ʃeiki/

tính từ

  • run, yếu
    • shaky hand: tay run run
  • không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
    • shaky credit: uy tín lung lay
Định nghĩa tiếng Anh

s. vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...