shaky
/'ʃeiki/ Collins ★ phổ biến #7947
“shakier” là so sánh hơn của shaky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
run, yếu
tính từ
“The table was shaky and wobbled when I placed my books on it.”Cái bàn thì run và lắc lư khi tôi đặt sách lên đó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shaky
/'ʃeiki/
tính từ
- run, yếu
- shaky hand: tay run run
- không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
- shaky credit: uy tín lung lay
Định nghĩa tiếng Anh
s. vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze