shaking
/'ʃeikiŋ/ phổ biến #15387
“shakings” là số nhiều của shaking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shaking
//
* danh từ- sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of causing something to move up and down (or back and forth) with quick movements n. a shaky motion