Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaking

/'ʃeikiŋ/ phổ biến #15387
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaking

//

* danh từ
  • sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of causing something to move up and down (or back and forth) with quick movements n. a shaky motion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...