shamble
/'ʃæmbl/
danh từ
- dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
nội động từ
- đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
Biến thể từ
shambled quá khứ
shambling hiện tại phân từ
shambles ngôi 3 số ít
shambled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. walking with a slow dragging motion without lifting your feet