Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shambled” là quá khứ của shamble — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #27534

shamble

/'ʃæmbl/

danh từ

  • dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng

nội động từ

  • đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. walking with a slow dragging motion without lifting your feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...