Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11754

shameful

/'ʃeimful/

tính từ

  • làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of conduct or character) deserving or bringing disgrace or shame\ns giving offense to moral sensibilities and injurious to reputation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...