Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16159

shameless

/'ʃeimlis/

tính từ

  • không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeling no shame

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...