Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shameless

/'ʃeimlis/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shameless

/'ʃeimlis/

tính từ

  • không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeling no shame

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...