shameless
/'ʃeimlis/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shameless
/'ʃeimlis/
tính từ
- không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn
Định nghĩa tiếng Anh
s. feeling no shame