shampoo
/ʃæm'pu:/ Collins ★ phổ biến #10085
“shampooed” là quá khứ của shampoo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dầu gội đầu; gội đầu
noun/verb
“This shampoo smells really nice.”Dầu gội này có mùi thơm thật sự.
Biến thể từ
shampoos số nhiều
shampooing hiện tại phân từ
shampooed quá khứ
shampoos ngôi 3 số ít
shampooed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shampoo
/ʃæm'pu:/
danh từ
- thuốc gội đầu
- sự gội đầu
ngoại động từ
- gội đầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. cleansing agent consisting of soaps or detergents used for washing the hair n. the act of washing your hair with shampoo v. use shampoo on (hair)