Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shampoo

/ʃæm'pu:/ Collins ★ phổ biến #10085

“shampooing” là hiện tại phân từ của shampoo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dầu gội đầu; gội đầu noun/verb

“This shampoo smells really nice.”Dầu gội này có mùi thơm thật sự.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shampoo

/ʃæm'pu:/

danh từ

  • thuốc gội đầu
  • sự gội đầu

ngoại động từ

  • gội đầu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cleansing agent consisting of soaps or detergents used for washing the hair n. the act of washing your hair with shampoo v. use shampoo on (hair)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...