Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shandy

/'ʃændi/
Biến thể từ shandies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shandy

/'ʃændi/

danh từ

  • bia pha nước chanh
Định nghĩa tiếng Anh

n a drink made of beer and lemonade

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...