Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shang

/ʃæŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shang

//

* danh từ
  • (lịch sử Trung Hoa) nhà Thương (1766 - 1122 trước Công nguyên)* danh từ
  • (lịch sử Trung Hoa) nhà Thương (1766 - 1122 trước Công nguyên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the imperial dynasty ruling China from about the 18th to the 12th centuries BC

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...