Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shantytown

/'ʃæntitaun/ phổ biến #21872

“shantytowns” là số nhiều của shantytown — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shantytowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shantytown

/'ʃæntitaun/

danh từ

  • khu nhà lụp xụp tồi tàn (ở một thành phố)
  • những người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city district inhabited by people living in huts and shanties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...