Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheave

/ʃi:v/

“sheaved” là quá khứ của sheave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheave

/ʃi:v/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh có rãnh

ngoại động từ

  • (như) sheaf
Định nghĩa tiếng Anh

v. A wheel having a groove in the rim for a rope to work in, and set in a block, mast, or the like; the wheel of a pulley. v. t. To gather and bind into a sheaf or sheaves; hence, to collect.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...