shedding
/'ʃediɳ/ phổ biến #25194
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shedding
/'ʃediɳ/
danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
- sự lột (da...); cái lột ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process whereby something is shed