Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shedding

/'ʃediɳ/ phổ biến #25194

“sheddings” là số nhiều của shedding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shedding

/'ʃediɳ/

danh từ

  • sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
  • sự lột (da...); cái lột ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process whereby something is shed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...