Từ điển Anh–Việt

111.700 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheepish

/'ʃi:piʃ/ Collins ★ phổ biến #19651
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheepish

/'ʃi:piʃ/

tính từ

  • ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn
Định nghĩa tiếng Anh

s like or suggestive of a sheep in docility or stupidity or meekness or timidity s showing a sense of shame

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...