Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20985

sheeting

/'ʃi:tiɳ/

danh từ

  • vải làm khăn trải giường
  • tấm để phủ mặt; tấm để lót
    • copper sheeting: tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
  • sự dàn thành lá, sự dàn thành tấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. fabric from which bed sheets are made

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...