Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13256

sheltered

/'ʃeltəd/

tính từ

  • được che, được che chở, được bảo vệ
    • sheltered trades: những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
Định nghĩa tiếng Anh

s. protected from danger or bad weather

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...