shelve
/ʃelv/ GRECollins ★ phổ biến #15772
Biến thể từ
shelved quá khứ phân từ
shelving hiện tại phân từ
shelved quá khứ
shelves ngôi 3 số ít
shelves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shelve
/ʃelv/
ngoại động từ
- xếp (sách) vào ngăn
- (nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
- thải (người làm)
- đóng ngăn (cho tủ)
nội động từ
- dốc thoai thoải
Định nghĩa tiếng Anh
v. place on a shelf