Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelve

/ʃelv/ GRECollins ★ phổ biến #15772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shelve

/ʃelv/

ngoại động từ

  • xếp (sách) vào ngăn
  • (nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
  • thải (người làm)
  • đóng ngăn (cho tủ)

nội động từ

  • dốc thoai thoải
Định nghĩa tiếng Anh

v. place on a shelf

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...