Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sher

“shers” là số nhiều của sher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sher

//

  • cắt; trượt, sát mòn
  • pure s. [cắt; trượt] thuần tuý

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...