sher
“shers” là số nhiều của sher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sher
//
- cắt; trượt, sát mòn
- pure s. [cắt; trượt] thuần tuý