Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shielded

/'ʃi:ldid/ phổ biến #28911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shielded

//

* tính từ
  • được bảo vệ/ che chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of machinery) protected by a shield to prevent injury

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...