Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28911

shielded

//

* tính từ
  • được bảo vệ/ che chắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of machinery) protected by a shield to prevent injury

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...