Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17528

shifter

//

  • (máy tính) thiết bị chuyển [mạch; dịch]
Biến thể từ shifters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a stagehand responsible for moving scenery\nn a mechanical device for engaging and disengaging gears

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...