Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shifter

/'ʃiftә/ phổ biến #17528

“shifters” là số nhiều của shifter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shifters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shifter

//

  • (máy tính) thiết bị chuyển [mạch; dịch]
Định nghĩa tiếng Anh

n a stagehand responsible for moving scenery n a mechanical device for engaging and disengaging gears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...