Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shilly-shally

/'ʃiliɳ,ʃæli/

“shilly-shallying” là hiện tại phân từ của shilly-shally — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shilly-shally

/'ʃiliɳ,ʃæli/

danh từ

  • sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng lự

tính từ

  • trù trừ, do dự, lưỡng lự

nội động từ

  • trù trừ, do dự, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an irresolute, undecided, or hesitating manner. v. i. To hesitate; to act in an irresolute manner; hence, to occupy one's self with trifles. n. Irresolution; hesitation; also, occupation with trifles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...