shiner
/'ʃainə/ phổ biến #25165
Biến thể từ
shiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shiner
/'ʃainə/
danh từ
- (từ lóng) đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng)
- (số nhiều) tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật bóng lộn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trội, người cừ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắt bị đấm thâm quầng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a swollen bruise caused by a blow to the eye n. something that shines (with emitted or reflected light) n. any of numerous small silvery North American cyprinid fishes especially of the genus Notropis