Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipman

/'ʃipmən/
Biến thể từ shipmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipman

/'ʃipmən/

danh từ

  • (như) shipmaster
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A seaman, or sailor.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...