Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shipman

/'ʃipmən/

danh từ

  • (như) shipmaster
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ
Biến thể từ shipmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A seaman, or sailor.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...