Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shipmen” là số nhiều của shipman — đang hiển thị từ gốc:

shipman

/'ʃipmən/

danh từ

  • (như) shipmaster
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ
Biến thể từ shipmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A seaman, or sailor.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...