Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6962

shipment

/'ʃipmənt/

danh từ

  • sự xếp (hàng) xuống tàu
  • hàng hoá trên tàu
  • sự gửi hàng bằng đường biển
Biến thể từ shipments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n goods carried by a large vehicle\nn the act of sending off something

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...