shipment
/'ʃipmənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6962
“shipments” là số nhiều của shipment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chuyến hàng
danh từ
“Shipment delayed.”Hàng bị chậm.
Biến thể từ
shipments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipment
/'ʃipmənt/
danh từ
- sự xếp (hàng) xuống tàu
- hàng hoá trên tàu
- sự gửi hàng bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh
n goods carried by a large vehicle n the act of sending off something