Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipment

/'ʃipmənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6962

“shipments” là số nhiều của shipment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chuyến hàng danh từ

“Shipment delayed.”Hàng bị chậm.

Biến thể từ shipments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipment

/'ʃipmənt/

danh từ

  • sự xếp (hàng) xuống tàu
  • hàng hoá trên tàu
  • sự gửi hàng bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh

n goods carried by a large vehicle n the act of sending off something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...