Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping

/'ʃipiɳ/ Collins ★★ phổ biến #7029

“shippings” là số nhiều của shipping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phí vận chuyển; việc gửi hàng danh từ

“Shipping is free for members.”Hội viên được miễn phí vận chuyển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipping

/'ʃipiɳ/

danh từ

  • sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
  • tàu (của một nước, ở một hải cảng)
  • thương thuyền; hàng hải
Định nghĩa tiếng Anh

n. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...