shipping
/'ʃipiɳ/ Collins ★★ phổ biến #7029
“shippings” là số nhiều của shipping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phí vận chuyển; việc gửi hàng
danh từ
“Shipping is free for members.”Hội viên được miễn phí vận chuyển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipping
/'ʃipiɳ/
danh từ
- sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
- tàu (của một nước, ở một hải cảng)
- thương thuyền; hàng hải
Định nghĩa tiếng Anh
n. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry