shipping
/'ʃipiɳ/
danh từ
- sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
- tàu (của một nước, ở một hải cảng)
- thương thuyền; hàng hải
Định nghĩa tiếng Anh
n. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry
Đang tải...