Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7029

shipping

/'ʃipiɳ/

danh từ

  • sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
  • tàu (của một nước, ở một hải cảng)
  • thương thuyền; hàng hải
Định nghĩa tiếng Anh

n. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...