Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shire

/'ʃaiə/ Collins ★ phổ biến #27829
Biến thể từ shires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shire

/'ʃaiə/

danh từ

  • quận, huyện
    • the shires: những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a former administrative district of England; equivalent to a county n. British breed of large heavy draft horse

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...