Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27829

shire

/'ʃaiə/

danh từ

  • quận, huyện
    • the shires: những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh
Biến thể từ shires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a former administrative district of England; equivalent to a county\nn. British breed of large heavy draft horse

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...