Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shooting

/'ʃu:tiɳ/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2822

“shootings” là số nhiều của shooting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắn súng danh từ

“The shooting at the range was exciting.”Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.

Đồng nghĩa firinggunfireshootout
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shooting

/'ʃu:tiɳ/

danh từ

  • sự bắn, sự phóng đi
  • khu vực săn bắn
  • quyền săn bắn ở các khu vực quy định
  • sự sút (bóng)
  • cơn đau nhói
  • sự chụp ảnh, sự quay phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of firing a projectile n. killing someone by gunfire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...