Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shootings” là số nhiều của shooting — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2822

shooting

/'ʃu:tiɳ/

danh từ

  • sự bắn, sự phóng đi
  • khu vực săn bắn
  • quyền săn bắn ở các khu vực quy định
  • sự sút (bóng)
  • cơn đau nhói
  • sự chụp ảnh, sự quay phim
Đồng nghĩa firinggunfireshootout
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of firing a projectile\nn. killing someone by gunfire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...