shooting
/'ʃu:tiɳ/
danh từ
- sự bắn, sự phóng đi
- khu vực săn bắn
- quyền săn bắn ở các khu vực quy định
- sự sút (bóng)
- cơn đau nhói
- sự chụp ảnh, sự quay phim
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of firing a projectile\nn. killing someone by gunfire
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of firing a projectile\nn. killing someone by gunfire
Đang tải...