Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shoplifts” là ngôi 3 số ít của shoplift — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #26432

shoplift

//

* nội động từ
  • ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. steal in a store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...