shoplift
//
* nội động từ- ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
Biến thể từ
shoplifting hiện tại phân từ
shoplifted quá khứ phân từ
shoplifted quá khứ
shoplifts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. steal in a store