Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shopper

/'ʃɔp/ phổ biến #6030

“shoppers” là số nhiều của shopper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người mua sắm danh từ

“The shopper found a great deal.”Người mua sắm đã tìm thấy một món hời.

Biến thể từ shoppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shopper

/'ʃɔp/

danh từ

  • người đi mua hàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên đi khảo giá (người được một cửa hiệu thuê để đi so sánh mặt hàng và giá cả của các cửa hiệu khác) (cg comparison shopper)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who visits stores in search of articles to buy n. a commercial agent who shops at the competitor's store in order to compare their prices and merchandise with those of the store that employs her

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...