shore-line
“shore-lines” là số nhiều của shore-line — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shore-line
//
* danh từ- đường nước gập bờ
- dải đất ven bờ
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“shore-lines” là số nhiều của shore-line — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...