Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shore-line

/ʃɔ: lain/

“shore-lines” là số nhiều của shore-line — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shore-lines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shore-line

//

* danh từ
  • đường nước gập bờ
  • dải đất ven bờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...