Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-change

/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/

động từ (thông tục)

  • trả thiếu tiền khi đổi
  • lừa bịp, đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh

v. cheat someone by not returning him enough money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...