Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-change

/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/

“short-changed” là quá khứ phân từ của short-change — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-change

/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/

động từ (thông tục)

  • trả thiếu tiền khi đổi
  • lừa bịp, đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh

v. cheat someone by not returning him enough money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...