short-change
/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/
“short-changing” là hiện tại phân từ của short-change — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
short-changed quá khứ phân từ
short-changed quá khứ
short-changing hiện tại phân từ
short-changes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-change
/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/
động từ (thông tục)
- trả thiếu tiền khi đổi
- lừa bịp, đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh
v. cheat someone by not returning him enough money