short-list
“short-listing” là hiện tại phân từ của short-list — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-list
//
* động từ- đưa vào danh sách sơ tuyển
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“short-listing” là hiện tại phân từ của short-list — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...