Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shortcut

/'ʃɒ:tkʌt/ TOEFL phổ biến #11087

“shortcuts” là số nhiều của shortcut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường tắt; cách làm nhanh gọn danh từ

“There is a shortcut to the station through the park.”Có một đường tắt tới nhà ga đi xuyên qua công viên.

Biến thể từ shortcuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shortcut

//

  • phím rút gọn, phím tắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a route shorter than the usual one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...