shortcut
/'ʃɒ:tkʌt/ TOEFL phổ biến #11087
“shortcuts” là số nhiều của shortcut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường tắt; cách làm nhanh gọn
danh từ
“There is a shortcut to the station through the park.”Có một đường tắt tới nhà ga đi xuyên qua công viên.
Biến thể từ
shortcuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shortcut
//
- phím rút gọn, phím tắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a route shorter than the usual one