Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shortenings” là số nhiều của shortening — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25891

shortening

/'ʃɔtniɳ/

danh từ

  • sự thu ngắn lại
  • mỡ pha vào bánh cho xốp giòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. fat such as butter or lard used in baked goods\nn. act of decreasing in length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...