Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42660

shrewish

/'ʃru:iʃ/

tính từ

  • đanh đá; gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh

s. continually complaining or faultfinding

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...