shrewish
/'ʃru:iʃ/ phổ biến #42660
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrewish
/'ʃru:iʃ/
tính từ
- đanh đá; gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh
s. continually complaining or faultfinding
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. continually complaining or faultfinding
Đang tải...