Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shrieked” là quá khứ của shriek — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9309

shriek

/ʃri:k/

danh từ

  • tiếng kêu thét, tiếng rít

động từ

  • la, thét, rít, hét
    • to shriek at the top of one's voice: gào thét ầm ĩ
  • cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter)

thành ngữ

  1. to shriek out
    • rền rĩ nói ra
  2. to shriek oneself hoarse
    • la hét đến khản tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

v. utter a shrill cry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...