shriek
/ʃri:k/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9309
“shrieking” là hiện tại phân từ của shriek — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ré lên, hét the thé
động từ
“She shrieked in surprise when the lights suddenly went out.”Cô ấy ré lên vì bất ngờ khi đèn phụt tắt.
Biến thể từ
shrieked quá khứ
shrieking hiện tại phân từ
shrieks số nhiều
shrieks ngôi 3 số ít
shrieked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shriek
/ʃri:k/
danh từ
- tiếng kêu thét, tiếng rít
động từ
- la, thét, rít, hét
- to shriek at the top of one's voice: gào thét ầm ĩ
- cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter)
thành ngữ
- to shriek out
- rền rĩ nói ra
- to shriek oneself hoarse
- la hét đến khản tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
v. utter a shrill cry