shrine
/ʃrain/ GRECollins ★ phổ biến #6082
“shrines” là số nhiều của shrine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điện thờ
danh từ
“Family shrines honor ancestors.”Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
Biến thể từ
shrines số nhiều
shrining hiện tại phân từ
shrined quá khứ
shrines ngôi 3 số ít
shrined quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrine
/ʃrain/
danh từ
- hòm đựng thánh cốt
- lăng, mộ
- điện thờ, miếu thờ
- nơi linh thiêng
ngoại động từ, (thơ ca)
- cất (thánh cốt...) vào hòm
- thờ (ở miếu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place of worship hallowed by association with some sacred thing or person