Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrine

/ʃrain/ GRECollins ★ phổ biến #6082

“shrining” là hiện tại phân từ của shrine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điện thờ danh từ

“Family shrines honor ancestors.”Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrine

/ʃrain/

danh từ

  • hòm đựng thánh cốt
  • lăng, mộ
  • điện thờ, miếu thờ
  • nơi linh thiêng

ngoại động từ, (thơ ca)

  • cất (thánh cốt...) vào hòm
  • thờ (ở miếu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place of worship hallowed by association with some sacred thing or person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...