shrivel
/'ʃrivl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16142
“shrivelled” là quá khứ của shrivel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
co lại, héo đi
động từ
“The leaves shrivel in the heat.”Những chiếc lá héo đi dưới cái nóng.
Biến thể từ
shrivelled quá khứ
shrivelled quá khứ phân từ
shrivelling hiện tại phân từ
shrivels ngôi 3 số ít
shrivels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrivel
/'ʃrivl/
ngoại động từ
- làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
nội động từ
- teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon
Định nghĩa tiếng Anh
v. wither, as with a loss of moisture