Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrivel

/'ʃrivl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16142

“shrivelled” là quá khứ của shrivel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

co lại, héo đi động từ

“The leaves shrivel in the heat.”Những chiếc lá héo đi dưới cái nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrivel

/'ʃrivl/

ngoại động từ

  • làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon

nội động từ

  • teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon
Định nghĩa tiếng Anh

v. wither, as with a loss of moisture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...